JLPT N5 yêu cầu kiến thức khoảng 103 chữ Hán. Chúng có vẻ nhỏ so với tổng cộng 2.136 chữ joyo kanji, nhưng chúng là nền tảng để bạn xây dựng mọi thứ khác. Trong hướng dẫn này, bạn sẽ tìm thấy danh sách đầy đủ, được sắp xếp theo danh mục, kèm theo ý nghĩa, cách đọc và các từ ví dụ cho từng danh mục.
Cách sử dụng danh sách này
Đừng cố gắng ghi nhớ mọi thứ trong một buổi học. Cách tốt nhất để học danh sách này là học 5-10 chữ kanji mỗi ngày và ôn lại chúng với phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS). Nghiên cứu ý nghĩa, các bài đọc chính và ít nhất một từ ví dụ cho mỗi chữ Hán. Kanjidon bao gồm tất cả 103 chữ Hán N5 với khả năng ghi nhớ bằng tiếng Ý và hệ thống SRS cho phép bạn tự động xem lại những chữ bạn quên mà không lãng phí thời gian cho những chữ bạn đã biết.
Kanji N5: Con Số và Số Lượng
Con số là chữ kanji đơn giản nhất và là một trong số những chữ đầu tiên bạn sẽ gặp. Nhiều nét được tạo thành từ những nét vẽ tối giản, dễ nhớ.
| chữ Hán | Nghĩa | ON-yomi | KUN-yomi | Từ ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 一 | MỘT | イチ | ひと(つ) | 一つ (ひとつ) - uno |
| 二 | Hai | ニ | ふた(つ) | 二人 (ふたり) - due persone |
| 三 | Ba | サン | みっ(つ) | 三月 (さんがつ) - marzo |
| 四 | bốn | シ | よん/よっ(つ) | 四月 (しがつ) - aprile |
| 五 | Năm | ゴ | いつ(つ) | 五日 (いつか) - cinque giorni |
| 六 | Sáu | ロク | むっ(つ) | 六月 (ろくがつ) - giugno |
| 七 | bảy | シチ | なな(つ) | 七時 (しちじ) - ore sette |
| 八 | Tám | ハチ | やっ(つ) | 八百 (はっぴゃく) - ottocento |
| 九 | Chín | ク/キュウ | ここの(つ) | 九月 (くがつ) - settembre |
| 十 | mười | ジュウ | とお | 十分 (じゅっぷん) - dieci minuti |
| 百 | trăm | ヒャク | - | 三百 (さんびゃく) - trecento |
| 千 | ngàn | セン | ち | 千円 (せんえん) - mille yen |
| 万 | Mười nghìn | マン | - | 一万 (いちまん) - diecimila |
| 円 | Yên/vòng tròn | エン | まる | 百円 (ひゃくえん) - cento yen |
| 半 | Một nửa | ハン | なか(ば) | 半分 (はんぶん) - meta |
Kanji N5: Thời gian và Lịch
Những chữ kanji này xuất hiện ở khắp mọi nơi: thời gian biểu, lịch, các cuộc trò chuyện hàng ngày. Chúng nằm trong số những từ thường gặp nhất trong tiếng Nhật.
| chữ Hán | Nghĩa | ON-yomi | KUN-yomi | Từ ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 日 | Ngày/mặt trời | ニチ/ジツ | ひ/か | 日曜日 (にちようび) - domenica |
| 月 | Tháng/trăng | ゲツ/ガツ | つき | 月曜日 (げつようび) - lunedi |
| 火 | Ngọn lửa | カ | ひ | 火曜日 (かようび) - martedi |
| 水 | thác nước | スイ | みず | 水曜日 (すいようび) - mercoledi |
| 木 | Cây | モク/ボク | き | 木曜日 (もくようび) - giovedi |
| 金 | Vàng/tiền | キン/コン | かね | 金曜日 (きんようび) - venerdi |
| 土 | Trái đất | ド/ト | つち | 土曜日 (どようび) - sabato |
| 年 | Năm | ネン | とし | 今年 (ことし) - quest'anno |
| 時 | Giờ/thời gian | ジ | とき | 時間 (じかん) - tempo |
| 間 | Khoảng thời gian/giữa | カン/ケン | あいだ/ま | 時間 (じかん) - tempo |
| 分 | Phút/phần | ブン/フン | わ(かる) | 十分 (じゅっぷん) - 10 minuti |
| 今 | Hiện nay | コン/キン | いま | 今日 (きょう) - oggi |
| 毎 | Mọi thứ đều ổn | マイ | - | 毎日 (まいにち) - ogni giorno |
| 朝 | Buổi sáng | チョウ | あさ | 今朝 (けさ) - stamattina |
| 昼 | Buổi trưa | チュウ | ひる | 昼ご飯 (ひるごはん) - pranzo |
| 夜 | Đêm | ヤ | よる/よ | 今夜 (こんや) - stanotte |
| 午 | Buổi trưa | ゴ | - | 午前 (ごぜん) - mattina (AM) |
| 前 | Trước/ở phía trước | ゼン | まえ | 午前 (ごぜん) - mattina |
| 後 | Sau/sau | ゴ/コウ | あと/うし(ろ) | 午後 (ごご) - pomeriggio |
| 週 | Tuần | シュウ | - | 毎週 (まいしゅう) - ogni settimana |
Kanji N5: Con người và các mối quan hệ
| chữ Hán | Nghĩa | ON-yomi | KUN-yomi | Từ ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 人 | Người | ジン/ニン | ひと | 日本人 (にほんじん) - giapponese |
| 女 | Đàn bà | ジョ | おんな | 女の子 (おんなのこ) - ragazza |
| 男 | Người đàn ông | ダン | おとこ | 男の人 (おとこのひと) - uomo |
| 子 | Đứa trẻ | シ/ス | こ | 子供 (こども) - bambino |
| 友 | Bạn bè | ユウ | とも | 友達 (ともだち) - amico |
| 父 | Bố | フ | ちち | お父さん (おとうさん) - papa |
| 母 | Mẹ | ボ | はは | お母さん (おかあさん) - mamma |
| 先 | Trước/trước | セン | さき | 先生 (せんせい) - insegnante |
| 生 | Cuộc đời/sự ra đời | セイ/ショウ | い(きる)/う(まれる) | 学生 (がくせい) - studente |
| 学 | Học | ガク | まな(ぶ) | 大学 (だいがく) - universita |
Kanji N5: Thiên nhiên và địa điểm
| chữ Hán | Nghĩa | ON-yomi | KUN-yomi | Từ ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 山 | Núi | サン | やま | 富士山 (ふじさん) - Monte Fuji |
| 川 | Dòng sông | セン | かわ | 川 (かわ) - fiume |
| 天 | Bầu trời | テン | あめ/あま | 天気 (てんき) - tempo atmosferico |
| 気 | Tinh thần/không khí | キ/ケ | - | 元気 (げんき) - stare bene |
| 雨 | Cơn mưa | ウ | あめ | 大雨 (おおあめ) - pioggia forte |
| 花 | Hoa | カ | はな | 花見 (はなみ) - ammirare i fiori |
| 空 | Bầu trời/trống rỗng | クウ | そら/あ(く) | 空港 (くうこう) - aeroporto |
Kanji N5: Phương hướng và vị trí
| chữ Hán | Nghĩa | ON-yomi | KUN-yomi | Từ ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 上 | Bên trên | ジョウ | うえ/あ(がる) | 上手 (じょうず) - bravo |
| 下 | Dưới | カ/ゲ | した/さ(がる) | 地下鉄 (ちかてつ) - metropolitana |
| 中 | Trung tâm/bên trong | チュウ | なか | 中国 (ちゅうごく) - Cina |
| 右 | Phải | ウ/ユウ | みぎ | 右 (みぎ) - destra |
| 左 | Bên trái | サ | ひだり | 左 (ひだり) - sinistra |
| 北 | Phía bắc | ホク | きた | 北海道 (ほっかいどう) - Hokkaido |
| 南 | Phía nam | ナン | みなみ | 南 (みなみ) - sud |
| 東 | Phía đông | トウ | ひがし | 東京 (とうきょう) - Tokyo |
| 西 | Tây | セイ/サイ | にし | 西口 (にしぐち) - uscita ovest |
| 外 | Ngoài | ガイ/ゲ | そと/ほか | 外国 (がいこく) - estero |
| 国 | Làng bản | コク | くに | 外国人 (がいこくじん) - straniero |
Kanji N5: Hành động và Động từ
Những chữ kanji này tạo thành nền tảng của các động từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Nhật. Học chúng có nghĩa là có thể đọc (và hiểu) các hành động hàng ngày.
| chữ Hán | Nghĩa | ON-yomi | KUN-yomi | Từ ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 食 | Ăn | ショク | た(べる) | 食べる (たべる) - mangiare |
| 飲 | Uống | イン | の(む) | 飲む (のむ) - bere |
| 見 | Nhìn thấy | ケン | み(る) | 見る (みる) - guardare |
| 聞 | Cảm nhận / hỏi | ブン/モン | き(く) | 聞く (きく) - ascoltare |
| 読 | Ánh sáng | ドク | よ(む) | 読む (よむ) - leggere |
| 書 | Viết | ショ | か(く) | 書く (かく) - scrivere |
| 話 | Nói chuyện/câu chuyện | ワ | はな(す)/はなし | 電話 (でんわ) - telefono |
| 言 | Nói | ゲン/ゴン | い(う)/こと | 言葉 (ことば) - parola |
| 行 | Đi | コウ/ギョウ | い(く)/おこな(う) | 銀行 (ぎんこう) - banca |
| 来 | Đến | ライ | く(る)/き(たる) | 来年 (らいねん) - anno prossimo |
| 出 | đi ra ngoài | シュツ | で(る)/だ(す) | 出口 (でぐち) - uscita |
| 入 | Đi vào | ニュウ | はい(る)/い(れる) | 入口 (いりぐち) - ingresso |
| 立 | Đứng | リツ | た(つ) | 立つ (たつ) - alzarsi |
| 休 | Nghỉ ngơi | キュウ | やす(む) | 休み (やすみ) - riposo/vacanza |
| 会 | Bắt gặp | カイ | あ(う) | 会社 (かいしゃ) - azienda |
| 買 | Mua | バイ | か(う) | 買い物 (かいもの) - shopping |
Kanji N5: Tính từ và khái niệm
| chữ Hán | Nghĩa | ON-yomi | KUN-yomi | Từ ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 大 | Tuyệt | ダイ/タイ | おお(きい) | 大きい (おおきい) - grande |
| 小 | Bé nhỏ | ショウ | ちい(さい)/こ | 小さい (ちいさい) - piccolo |
| 高 | Cao/đắt | コウ | たか(い) | 高い (たかい) - alto/costoso |
| 安 | Giá rẻ/an toàn | アン | やす(い) | 安い (やすい) - economico |
| 新 | Mới | シン | あたら(しい) | 新聞 (しんぶん) - giornale |
| 古 | Cũ | コ | ふる(い) | 古い (ふるい) - vecchio |
| 長 | Dài | チョウ | なが(い) | 長い (ながい) - lungo |
| 多 | Nhiều/nhiều | タ | おお(い) | 多い (おおい) - tanti |
| 少 | Không nhiều | ショウ | すく(ない)/すこ(し) | 少し (すこし) - un poco |
| 白 | Trắng | ハク/ビャク | しろ(い) | 白い (しろい) - bianco |
Kanji N5: Đồ vật, Phương tiện di chuyển và Linh tinh
Phần này tập hợp các chữ kanji còn lại: đồ vật thường ngày, phương tiện giao thông, bộ phận cơ thể và các khái niệm chung để hoàn thiện bộ N5.
| chữ Hán | Nghĩa | ON-yomi | KUN-yomi | Từ ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 語 | Ngôn ngữ/từ | ゴ | かた(る) | 日本語 (にほんご) - giapponese |
| 英 | Tiếng Anh/tuyệt vời | エイ | - | 英語 (えいご) - inglese |
| 車 | Ô tô/xe cộ | シャ | くるま | 電車 (でんしゃ) - treno |
| 電 | Điện | デン | - | 電話 (でんわ) - telefono |
| 店 | Cửa hàng | テン | みせ | 店 (みせ) - negozio |
| 社 | Xã hội | シャ | やしろ | 会社 (かいしゃ) - azienda |
| 校 | Trường học | コウ | - | 学校 (がっこう) - scuola |
| 名 | Tên | メイ/ミョウ | な | 名前 (なまえ) - nome |
| 何 | Cái gì/cái gì | カ | なに/なん | 何 (なに) - cosa? |
| 本 | Sách/nguồn gốc | ホン | もと | 日本 (にほん) - Giappone |
| 手 | Tay | シュ | て | 上手 (じょうず) - bravo |
| 足 | Bàn chân/chân | ソク | あし/た(りる) | 足 (あし) - piede |
| 目 | Mắt | モク | め | 目 (め) - occhio |
| 口 | Miệng | コウ/ク | くち | 入口 (いりぐち) - ingresso |
| 耳 | Tai | ジ | みみ | 耳 (みみ) - orecchio |
| 力 | Lực lượng | リョク/リキ | ちから | 力 (ちから) - forza |
| 道 | Đường/phố | ドウ | みち | 道 (みち) - strada |
| 駅 | Ga tàu | エキ | - | 駅 (えき) - stazione |
| 魚 | Cá | ギョ | さかな | 魚 (さかな) - pesce |
| 肉 | Thịt | ニク | - | 肉 (にく) - carne |
Chiến lược học tập: Bắt đầu từ đâu
Đừng xem qua danh sách từ đầu đến cuối như một con robot. Đây là cách tiếp cận hiệu quả:
- Bắt đầu với những con số và thời gian: bạn sẽ sử dụng chúng hàng ngày, chúng sẽ bám dính nhanh chóng
- Sau đó chuyển sang con người và hành động: đó là những từ bạn gặp ngay trong các cuộc đối thoại
- Học 5-10 chữ kanji mới mỗi ngày, không hơn
- Ôn lại chữ Hán của những ngày trước MỖI NGÀY với sự lặp lại cách đều nhau
- Với mỗi chữ kanji, hãy học ít nhất một từ cụ thể, không chỉ nghĩa riêng biệt
- Khi bạn gặp một chữ kanji trong đời thực (menu, ký hiệu, truyện tranh), hãy ăn mừng trong tâm trí
Nếu bạn đang nghĩ rằng việc xử lý bằng tay là quá nhiều thì bạn đã đúng. Thuật toán SRS của Kanjidon quyết định cho bạn những gì cần xem xét và khi nào: nhiệm vụ duy nhất của bạn là mở ứng dụng 15 phút mỗi ngày. Thuật toán thực hiện phần còn lại.
Mất bao lâu để học tất cả?
Với 15-30 phút học tập đều đặn mỗi ngày và hệ thống SRS tốt, bạn có thể thành thạo toàn bộ 103 chữ Hán N5 trong 6-8 tuần. Không phải những tuần đau khổ: những tuần mà mỗi ngày bạn thêm 5-7 chữ kanji mới và ôn lại những chữ cũ. Sau 2 tháng, bạn sẽ sẵn sàng học N4 và 181 chữ Hán bổ sung.
Bước đầu tiên luôn là bước quan trọng nhất. Chọn 5 chữ kanji đầu tiên trong danh sách các số, học chúng hôm nay và ngày mai thêm 5 chữ nữa. Trong hai tháng, bạn sẽ nhìn lại và không tin mình đã đi được bao xa. Nếu bạn muốn một lộ trình có cấu trúc với khả năng ghi nhớ bằng tiếng Ý, các câu đố thích ứng và một thuật toán phù hợp với bạn, Kanjidon là miễn phí và bao gồm tất cả các cấp độ từ N5 đến N1.