Trọn bộ 103 JLPT N5 Kanji (Danh sách đầy đủ 2026)

JLPT N5 yêu cầu kiến ​​thức khoảng 103 chữ Hán. Chúng có vẻ nhỏ so với tổng cộng 2.136 chữ joyo kanji, nhưng chúng là nền tảng để bạn xây dựng mọi thứ khác. Trong hướng dẫn này, bạn sẽ tìm thấy danh sách đầy đủ, được sắp xếp theo danh mục, kèm theo ý nghĩa, cách đọc và các từ ví dụ cho từng danh mục.

Cách sử dụng danh sách này

Đừng cố gắng ghi nhớ mọi thứ trong một buổi học. Cách tốt nhất để học danh sách này là học 5-10 chữ kanji mỗi ngày và ôn lại chúng với phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS). Nghiên cứu ý nghĩa, các bài đọc chính và ít nhất một từ ví dụ cho mỗi chữ Hán. Kanjidon bao gồm tất cả 103 chữ Hán N5 với khả năng ghi nhớ bằng tiếng Ý và hệ thống SRS cho phép bạn tự động xem lại những chữ bạn quên mà không lãng phí thời gian cho những chữ bạn đã biết.

Kanji N5: Con Số và Số Lượng

Con số là chữ kanji đơn giản nhất và là một trong số những chữ đầu tiên bạn sẽ gặp. Nhiều nét được tạo thành từ những nét vẽ tối giản, dễ nhớ.

chữ HánNghĩaON-yomiKUN-yomiTừ ví dụ
MỘTイチひと(つ)一つ (ひとつ) - uno
Haiふた(つ)二人 (ふたり) - due persone
Baサンみっ(つ)三月 (さんがつ) - marzo
bốnよん/よっ(つ)四月 (しがつ) - aprile
Nămいつ(つ)五日 (いつか) - cinque giorni
Sáuロクむっ(つ)六月 (ろくがつ) - giugno
bảyシチなな(つ)七時 (しちじ) - ore sette
Támハチやっ(つ)八百 (はっぴゃく) - ottocento
Chínク/キュウここの(つ)九月 (くがつ) - settembre
mườiジュウとお十分 (じゅっぷん) - dieci minuti
trămヒャク-三百 (さんびゃく) - trecento
ngànセン千円 (せんえん) - mille yen
Mười nghìnマン-一万 (いちまん) - diecimila
Yên/vòng trònエンまる百円 (ひゃくえん) - cento yen
Một nửaハンなか(ば)半分 (はんぶん) - meta

Kanji N5: Thời gian và Lịch

Những chữ kanji này xuất hiện ở khắp mọi nơi: thời gian biểu, lịch, các cuộc trò chuyện hàng ngày. Chúng nằm trong số những từ thường gặp nhất trong tiếng Nhật.

chữ HánNghĩaON-yomiKUN-yomiTừ ví dụ
Ngày/mặt trờiニチ/ジツひ/か日曜日 (にちようび) - domenica
Tháng/trăngゲツ/ガツつき月曜日 (げつようび) - lunedi
Ngọn lửa火曜日 (かようび) - martedi
thác nướcスイみず水曜日 (すいようび) - mercoledi
Câyモク/ボク木曜日 (もくようび) - giovedi
Vàng/tiềnキン/コンかね金曜日 (きんようび) - venerdi
Trái đấtド/トつち土曜日 (どようび) - sabato
Nămネンとし今年 (ことし) - quest'anno
Giờ/thời gianとき時間 (じかん) - tempo
Khoảng thời gian/giữaカン/ケンあいだ/ま時間 (じかん) - tempo
Phút/phầnブン/フンわ(かる)十分 (じゅっぷん) - 10 minuti
Hiện nayコン/キンいま今日 (きょう) - oggi
Mọi thứ đều ổnマイ-毎日 (まいにち) - ogni giorno
Buổi sángチョウあさ今朝 (けさ) - stamattina
Buổi trưaチュウひる昼ご飯 (ひるごはん) - pranzo
Đêmよる/よ今夜 (こんや) - stanotte
Buổi trưa-午前 (ごぜん) - mattina (AM)
Trước/ở phía trướcゼンまえ午前 (ごぜん) - mattina
Sau/sauゴ/コウあと/うし(ろ)午後 (ごご) - pomeriggio
Tuầnシュウ-毎週 (まいしゅう) - ogni settimana

Kanji N5: Con người và các mối quan hệ

chữ HánNghĩaON-yomiKUN-yomiTừ ví dụ
Ngườiジン/ニンひと日本人 (にほんじん) - giapponese
Đàn bàジョおんな女の子 (おんなのこ) - ragazza
Người đàn ôngダンおとこ男の人 (おとこのひと) - uomo
Đứa trẻシ/ス子供 (こども) - bambino
Bạn bèユウとも友達 (ともだち) - amico
Bốちちお父さん (おとうさん) - papa
Mẹははお母さん (おかあさん) - mamma
Trước/trướcセンさき先生 (せんせい) - insegnante
Cuộc đời/sự ra đờiセイ/ショウい(きる)/う(まれる)学生 (がくせい) - studente
Họcガクまな(ぶ)大学 (だいがく) - universita

Kanji N5: Thiên nhiên và địa điểm

chữ HánNghĩaON-yomiKUN-yomiTừ ví dụ
Núiサンやま富士山 (ふじさん) - Monte Fuji
Dòng sôngセンかわ川 (かわ) - fiume
Bầu trờiテンあめ/あま天気 (てんき) - tempo atmosferico
Tinh thần/không khíキ/ケ-元気 (げんき) - stare bene
Cơn mưaあめ大雨 (おおあめ) - pioggia forte
Hoaはな花見 (はなみ) - ammirare i fiori
Bầu trời/trống rỗngクウそら/あ(く)空港 (くうこう) - aeroporto

Kanji N5: Phương hướng và vị trí

chữ HánNghĩaON-yomiKUN-yomiTừ ví dụ
Bên trênジョウうえ/あ(がる)上手 (じょうず) - bravo
Dướiカ/ゲした/さ(がる)地下鉄 (ちかてつ) - metropolitana
Trung tâm/bên trongチュウなか中国 (ちゅうごく) - Cina
Phảiウ/ユウみぎ右 (みぎ) - destra
Bên tráiひだり左 (ひだり) - sinistra
Phía bắcホクきた北海道 (ほっかいどう) - Hokkaido
Phía namナンみなみ南 (みなみ) - sud
Phía đôngトウひがし東京 (とうきょう) - Tokyo
西Tâyセイ/サイにし西口 (にしぐち) - uscita ovest
Ngoàiガイ/ゲそと/ほか外国 (がいこく) - estero
Làng bảnコクくに外国人 (がいこくじん) - straniero

Kanji N5: Hành động và Động từ

Những chữ kanji này tạo thành nền tảng của các động từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Nhật. Học chúng có nghĩa là có thể đọc (và hiểu) các hành động hàng ngày.

chữ HánNghĩaON-yomiKUN-yomiTừ ví dụ
Ănショクた(べる)食べる (たべる) - mangiare
Uốngインの(む)飲む (のむ) - bere
Nhìn thấyケンみ(る)見る (みる) - guardare
Cảm nhận / hỏiブン/モンき(く)聞く (きく) - ascoltare
Ánh sángドクよ(む)読む (よむ) - leggere
Viếtショか(く)書く (かく) - scrivere
Nói chuyện/câu chuyệnはな(す)/はなし電話 (でんわ) - telefono
Nóiゲン/ゴンい(う)/こと言葉 (ことば) - parola
Điコウ/ギョウい(く)/おこな(う)銀行 (ぎんこう) - banca
Đếnライく(る)/き(たる)来年 (らいねん) - anno prossimo
đi ra ngoàiシュツで(る)/だ(す)出口 (でぐち) - uscita
Đi vàoニュウはい(る)/い(れる)入口 (いりぐち) - ingresso
Đứngリツた(つ)立つ (たつ) - alzarsi
Nghỉ ngơiキュウやす(む)休み (やすみ) - riposo/vacanza
Bắt gặpカイあ(う)会社 (かいしゃ) - azienda
Muaバイか(う)買い物 (かいもの) - shopping

Kanji N5: Tính từ và khái niệm

chữ HánNghĩaON-yomiKUN-yomiTừ ví dụ
Tuyệtダイ/タイおお(きい)大きい (おおきい) - grande
Bé nhỏショウちい(さい)/こ小さい (ちいさい) - piccolo
Cao/đắtコウたか(い)高い (たかい) - alto/costoso
Giá rẻ/an toànアンやす(い)安い (やすい) - economico
Mớiシンあたら(しい)新聞 (しんぶん) - giornale
ふる(い)古い (ふるい) - vecchio
Dàiチョウなが(い)長い (ながい) - lungo
Nhiều/nhiềuおお(い)多い (おおい) - tanti
Không nhiềuショウすく(ない)/すこ(し)少し (すこし) - un poco
Trắngハク/ビャクしろ(い)白い (しろい) - bianco

Kanji N5: Đồ vật, Phương tiện di chuyển và Linh tinh

Phần này tập hợp các chữ kanji còn lại: đồ vật thường ngày, phương tiện giao thông, bộ phận cơ thể và các khái niệm chung để hoàn thiện bộ N5.

chữ HánNghĩaON-yomiKUN-yomiTừ ví dụ
Ngôn ngữ/từかた(る)日本語 (にほんご) - giapponese
Tiếng Anh/tuyệt vờiエイ-英語 (えいご) - inglese
Ô tô/xe cộシャくるま電車 (でんしゃ) - treno
Điệnデン-電話 (でんわ) - telefono
Cửa hàngテンみせ店 (みせ) - negozio
Xã hộiシャやしろ会社 (かいしゃ) - azienda
Trường họcコウ-学校 (がっこう) - scuola
Tênメイ/ミョウ名前 (なまえ) - nome
Cái gì/cái gìなに/なん何 (なに) - cosa?
Sách/nguồn gốcホンもと日本 (にほん) - Giappone
Tayシュ上手 (じょうず) - bravo
Bàn chân/chânソクあし/た(りる)足 (あし) - piede
Mắtモク目 (め) - occhio
Miệngコウ/クくち入口 (いりぐち) - ingresso
Taiみみ耳 (みみ) - orecchio
Lực lượngリョク/リキちから力 (ちから) - forza
Đường/phốドウみち道 (みち) - strada
Ga tàuエキ-駅 (えき) - stazione
ギョさかな魚 (さかな) - pesce
Thịtニク-肉 (にく) - carne

Chiến lược học tập: Bắt đầu từ đâu

Đừng xem qua danh sách từ đầu đến cuối như một con robot. Đây là cách tiếp cận hiệu quả:

  • Bắt đầu với những con số và thời gian: bạn sẽ sử dụng chúng hàng ngày, chúng sẽ bám dính nhanh chóng
  • Sau đó chuyển sang con người và hành động: đó là những từ bạn gặp ngay trong các cuộc đối thoại
  • Học 5-10 chữ kanji mới mỗi ngày, không hơn
  • Ôn lại chữ Hán của những ngày trước MỖI NGÀY với sự lặp lại cách đều nhau
  • Với mỗi chữ kanji, hãy học ít nhất một từ cụ thể, không chỉ nghĩa riêng biệt
  • Khi bạn gặp một chữ kanji trong đời thực (menu, ký hiệu, truyện tranh), hãy ăn mừng trong tâm trí

Nếu bạn đang nghĩ rằng việc xử lý bằng tay là quá nhiều thì bạn đã đúng. Thuật toán SRS của Kanjidon quyết định cho bạn những gì cần xem xét và khi nào: nhiệm vụ duy nhất của bạn là mở ứng dụng 15 phút mỗi ngày. Thuật toán thực hiện phần còn lại.

Mất bao lâu để học tất cả?

Với 15-30 phút học tập đều đặn mỗi ngày và hệ thống SRS tốt, bạn có thể thành thạo toàn bộ 103 chữ Hán N5 trong 6-8 tuần. Không phải những tuần đau khổ: những tuần mà mỗi ngày bạn thêm 5-7 chữ kanji mới và ôn lại những chữ cũ. Sau 2 tháng, bạn sẽ sẵn sàng học N4 và 181 chữ Hán bổ sung.

Bước đầu tiên luôn là bước quan trọng nhất. Chọn 5 chữ kanji đầu tiên trong danh sách các số, học chúng hôm nay và ngày mai thêm 5 chữ nữa. Trong hai tháng, bạn sẽ nhìn lại và không tin mình đã đi được bao xa. Nếu bạn muốn một lộ trình có cấu trúc với khả năng ghi nhớ bằng tiếng Ý, các câu đố thích ứng và một thuật toán phù hợp với bạn, Kanjidon là miễn phí và bao gồm tất cả các cấp độ từ N5 đến N1.

Bat dau hoc kanji hom nay

Download on the App Store Get it on Google Play