Bạn sắp đến Nhật và không đọc được gì? Tin tốt: bạn không cần 2000 kanji. Với 50 ký tự này bạn sẽ sống sót ở mọi nơi: nhà ga, nhà hàng, nhà vệ sinh, cửa hàng. Đây là những kanji bạn sẽ thấy hàng trăm lần mỗi ngày.
Nhà Ga và Giao Thông
Giao thông Nhật Bản tuyệt vời, nhưng biển hiệu có thể gây nhầm lẫn. Những kanji này sẽ cứu bạn:
Tổ hợp hữu ích: 入口 (iriguchi, lối vào), 出口 (deguchi, lối ra), 東口 (higashiguchi, cửa phía đông), 急行 (kyūkō, tàu tốc hành).
Nhà Vệ Sinh Công Cộng
Ưu tiên số một cho mọi du khách. Học thuộc những cái này trước khi đáp máy bay:
Tổ hợp: お手洗い (otearai, nhà vệ sinh - nghĩa đen 'rửa tay'), 空室 (kūshitsu, trống), 使用中 (shiyōchū, đang sử dụng).
Nhà Hàng và Đồ Ăn
Tổ hợp: 定食 (teishoku, set meal), 禁煙 (kin'en, cấm hút thuốc), 野菜 (yasai, rau củ), 食べ放題 (tabehōdai, ăn thỏa thích).
Số và Giá
Ví dụ thực tế: 三千五百円 = 3,500 yên. Giá thường dùng số Ả Rập, nhưng bạn sẽ thấy kanji trong ngữ cảnh truyền thống.
Cửa Hàng và Mua Sắm
Tổ hợp: 無料 (muryō, miễn phí), 半額 (hangaku, nửa giá), 税込 (zeikomi, đã bao gồm thuế), 税抜 (zeinuki, chưa tính thuế).
Cảnh Báo và An Toàn
Tổ hợp: 注意 (chūi, cẩn thận!), 危険 (kiken, nguy hiểm), 非常口 (hijōguchi, lối thoát hiểm), 立入禁止 (tachiirikinshi, cấm vào).
Ngày và Thời Gian
Các ngày trong tuần: 月曜日 (Thứ Hai), 火曜日 (Thứ Ba), 水曜日 (Thứ Tư), 木曜日 (Thứ Năm), 金曜日 (Thứ Sáu), 土曜日 (Thứ Bảy), 日曜日 (Chủ Nhật).
Mẹo Cuối: Từ Ghép
Điều kỳ diệu của kanji là chúng kết hợp một cách logic. Nếu bạn biết các thành phần, bạn có thể đoán nghĩa:
- 入 (vào) + 口 (cửa) = 入口 (lối vào)
- 出 (ra) + 口 (cửa) = 出口 (lối ra)
- 大 (lớn) + 人 (người) = 大人 (người lớn)
- 電 (điện) + 車 (xe) = 電車 (tàu điện)
- 自 (tự) + 動 (động) + 車 (xe) = 自動車 (ô tô)
Kết Luận
Với 50 kanji này bạn sẽ di chuyển ở Nhật không vấn đề gì. Bạn sẽ không lưu loát, nhưng sẽ không bị lạc. Trước chuyến đi, cài Kanjidon và ôn tập những ký tự này cho đến khi nhận ra chúng ngay lập tức. Chúc chuyến đi vui vẻ! いい旅を!